TỪ VỰNG VỀ NGHỀ NGHIỆP

Go down

TỪ VỰNG VỀ NGHỀ NGHIỆP

Bài gửi by Admin on Wed Apr 18, 2018 11:11 am

Chữ Kanji
Hiragana/ Katakana
Romaji
Ý nghĩa
農民
のうみん
noumin
Nông dân
教師
き ょうし
kyoushi
Giáo viên (Nghề giáo viên)
営業員
えいぎょういん
eigyouin
Nhân viên kinh doanh
販売員
はんばいいん
hanbaiin
Nhân viên bán hàng
事務員
じむいん
jimuin
Nhân viên văn phòng
企画・営業
きかく・えいぎょう
kikaku/eigyou
Kế hoạch kinh doanh
公務員
こうむいん
koumuin
Công chức, viên chức nhà nước
人事
じんじ
jinji
Nhân sự
通訳・翻訳
つうやく・ほんやく
tsuuyaku/honyaku
Thông dịch & Phiên dịch
開発者
かいはつしゃ
kaihatsusha
Nhân viên IT
受付
うけつけ
uketsuke
Lễ tân, tiếp tân
経理者
けいりしゃ
keirisha
Nhân viên kế toán
画家
がか
gaka
Họa sỹ
靴修理
くつしゅうり
kutsushuuri
Thợ sửa giày
修理工
しゅうりこう
shuurikou
Thợ máy
配達員
はいたついん
haitatsuin
Nhân viên giao hàng
警察官
けいさつかん
keisatsukan
Cảnh sát
消防士
しょうぼうし
shouboushi
Lính cứu hỏa
医者
いしゃ
isha
Bác sỹ
歯医者
はいしゃ
haisha
Nha sỹ
獣医師
じゅういし
Juuishi
Bác sỹ thú y
看護師
かんごし
kangoshi
Y tá
介護者
かいごしゃ
kaigosha
Nhân viên điều dưỡng
宇宙飛行士
うちゅうひこうし
uchuuhikoushi
Phi hành gia
漁師
りょうし
ryoushi
Ngư dân
軍人
ぐんじん
gunjin
Người lính
大工
だいく
daiku
Thợ mộc
調理師
ちょうりし
chourishi
Đầu bếp
歌手
かしゅ
kashu
Ca sỹ
俳優
はいゆう
haiyuu
Diễn viên
モデル
もでる
moderu
Người mẫu
仕立屋
したてや
shitateya
Thợ may
配管工
はいかんこう
haikankou
Thợ ống nước
美容師
びようし
biyoushi
Thợ cắt tóc
映画監督
えいがかんとく
eigakantoku
Đạo diễn
建築家
けんちくか
kenchikuka
Kiến trúc sư
弁護士
べんごし
bengoshi
Luật sư
裁判権
さいばんけん
saibanken
Quan tòa
秘書
ひしょ
hisho
Thư ký
記者
きしゃ
kisha
Phóng viên
警備員
けいびいん
keibiin
Bảo vệ
技能実習生
ぎのうじっしゅうせい
ginoujisshuusei
Thực tập sinh kỹ năng/Xuất khẩu lao động
無職者
むしょくしゃ
mushokusha
Người thất nghiệp
 
エンジニア
enjinia
Kỹ sư
 
デザイナー
dezaina
Nhà thiết kế
 
タイピスト
taipisuto
nhân viên đánh máy
 
パイロット
pairotto
Phi công
 
アシスタント
ashisutanto
Trợ lý
 
カメラマン
kameraman
Nhiếp ảnh gia
 
ホールスタッフ
horusutaffu
Nhân viên bồi bàn
avatar
Admin
Admin

Tổng số bài gửi : 18
Join date : 29/03/2018

Xem lý lịch thành viên http://betonamujin.forumvi.com

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang

- Similar topics

 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết