HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN TIẾNG NHẬT

Go down

HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN TIẾNG NHẬT

Bài gửi by Admin on Thu Apr 05, 2018 4:38 pm

TÊN TIẾNG VIỆTTÊN TIẾNG NHẬTTK/コード
Tiền mặt現金111
Tiền Việt Namベトナムドン1111
Ngoại tệ外貨1112
Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý金・銀・宝石1113
Tiền gửi ngân hàng普通預金112
Tiền Việt Namベトナムドン1121
Ngoại tệ外貨1122
Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý金・銀・宝石1123
Đầu tư tài chính ngắn hạn短期金融投資121
Phải thu của khách hàng売掛金131
Thuế GTGT được khấu trừ付加価値税控除133
Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ商品・サービスの付加価値税控除1331
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ固定資産の付加価値税控除1332
Phải thu khácその他未収金138
Tài sản thiếu chờ xử lý処分待ちの不足資産1381
Phải thu khácその他未収金1388
Tạm ứng仮払金141
Chi phí trả trước ngắn hạn短期前払金142
Nguyên liệu, vật liệu原材料・貯蔵品152
Công cụ, dụng cụ工具・器具及び備品153
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang仕掛品154
Thành phẩm製品155
Hàng hóa商品156
Hàng gửi đi bán委託品157
Các khoản dự phòngその他引当金159
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn短期金融投資損失の引当金1591
Dự phòng phải thu khó đòi貸倒引当金1592
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho棚卸資産再評価の準備金1593
Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ国債転売171
Tài sản cố định固定資産211
TSCĐ hữu hinh有形固定資産2111
TSCĐ thuê tài chínhリース資産2112
TSCĐ vô hình無形固定資産2113
Hao mòn TSCĐ固定資産の減価償却214
Hao mòn TSCĐ hữu hình有形固定資産の減価償却2141
Hao mòn TSCĐ thuê tài chínhリース資産の減価償却2142
Hao mòn TSCĐ vô hình無形固定資産の減価償却2143
Hao mòn bất động sản đầu tư不動産投資の減価償却2147
Bất động sản đầu tư不動産投資217
Đầu tư tài chính dài hạn長期金融投資221
Vốn góp liên doanh合弁会社への支払2212
Đầu tư vào công ty liên kết合弁会社への投資2213
Đầu tư tài chính dài hạn khácその他長期金融投資2218
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn長期金融投資損失引当金229
Xây dựng cơ bản dở dang建設仮勘定241
Mua sắm TSCĐ固定資産購入のための支払2411
Xây dựng cơ bản dở dang建設仮勘定2412
Sửa chữa lớn TSCĐ固定資産の大修理2413
Chi phí trả trước dài hạn長期前払金242
Ký quỹ, ký cược dài hạn長期預金244
Vay ngắn hạn短期借入金311
Nợ dài hạn đến hạn trả長期借入金の返済315
Phải trả cho người bán買掛金331
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước納税合計333
Thuế giá trị gia tăng phải nộp付加価値税の納付3331
Thuế GTGT đầu raアウトプットの付加価値税33311
Thuế GTGT hàng nhập khẩu輸入品の付加価値税33312
Thuế tiêu thụ đặc biệt特別消費税3332
Thuế xuất, nhập khẩu輸出入関税3333
Thuế thu nhập doanh nghiệp法人税3334
Thuế thu nhập cá nhân所得税3335
Thuế tài nguyên天然資源税3336
Thuế nhà đất, tiền thuê đất土地&住宅税3337
Các loại thuế khácその他の税金3338
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác手数料及びその他の未払金3339
Phải trả người lao động未払賞与・給与334
Phí phải trả未払費用335
Phải trả phải nộp khácその他未払金338
Tài sản thừa chờ giải quyết処分待ちの剰余資産3381
Kinh phí công đoàn労働組合料3382
Bảo hiểm xã hội社会保険3383
Bảo hiểm y tế健康保険3384
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn受領短期預金3386
Doanh thu chưa thực hiện未実現利益3387
Phải trả, phải nộp khácその他未払金3388
Bảo hiểm thất nghiệp雇用保険3389
Vay, nợ dài hạn長期借入金及び債務341
Vay dài hạn長期借入金3411
Nợ dài hạn長期債務3412
Trái phiếu phát hành発行債券3413
Mệnh giá trái phiếu債券額面価格34131
Chiết khấu trái phiếu債券割引34132
Phụ trội trái phiếu追加の債券34133
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn受領長期預金3414
Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm退職給付引当金351
Dự phòng phải trả未払引当金352
Quỹ khen thưởng, phúc lợi賞与・福利厚生引当金353
Quỹ khen thưởng賞与引当金3531
Quỹ phúc lợi福利厚生引当金3532
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ固定資産になった福利厚生引当金3533
Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty経営委員会賞与の引当金3534
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ科学技術開発引当金356
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ科学技術開発引当金3561
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ固定資産になった科学技術開発引当金3562
Nguồn vốn kinh doanh株主資本411
Vốn đầu tư của chủ sở hữu株主資本4111
Thặng dư vốn cổ phần資本剰余金4112
Vốn khácその他資本4118
Chênh lệch tỷ giá hối đoái為替評価差異413
Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu株主資本所属の他引当金418
Cổ phiếu quỹ金庫株419
Lợi nhuận chưa phân phối利益剰余金(未処理利益)421
Lợi nhuận chưa phân phối năm trước去年の未処理利益4211
Lợi nhuận chưa phân phối năm nay今年の未処理利益4212
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ総売上高511
Doanh thu bán hàng hóa商品販売の収益5111
Doanh thu bán các thành phẩm製品販売の収益5112
Doanh thu cung cấp dịch vụサービス提供の収益5113
Doanh thu khácその他の収益5118
Doanh thu hoạt động tài chính金融活動の収益515
Các khoản giảm trừ doanh thu売上値引戻り高521
Chiết khấu thương mại商用割引5211
Bán hàng bị trả lại売り上げ戻り5212
Giảm giá hàng bán売り上げ値引き5213
Mua hàng商品購入611
Giá thành sản xuất生産価格631
Giá vốn bán hàng売上原価632
Chi phí tài chính金融費用635
Chi phí quản lý kinh doanh一般管理費642
Chí phí bán hàng販売費用6421
Chi phí quản lý doanh nghiệp企業管理費6422
Thu nhập khácその他収入711
Chi phí khácその他費用811
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp法人税821
Xác định kết quả kinh doanh業績の評価911
avatar
Admin
Admin

Tổng số bài gửi : 18
Join date : 29/03/2018

Xem lý lịch thành viên http://betonamujin.forumvi.com

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang

- Similar topics

 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết